Bản dịch của từ Refuge trong tiếng Việt
Refuge
Noun

Refuge (Noun)
rˈɛfjuːdʒ
ˈrɛfjudʒ
01
Nơi trú ẩn hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn
A place of shelter or protection from danger or distress
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
