Bản dịch của từ Refuge trong tiếng Việt
Refuge
Noun

Refuge (Noun)
rˈɛfjuːdʒ
ˈrɛfjudʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nơi trú ẩn hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn
A place of shelter or protection from danger or distress
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
