Bản dịch của từ Refuge trong tiếng Việt

Refuge

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refuge (Noun)

rˈɛfjuːdʒ
ˈrɛfjudʒ
01

Một thánh địa cho động vật hoang dã

A sanctuary for wildlife or animals

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nơi trú ẩn hoặc bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn

A place of shelter or protection from danger or distress

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thứ mang lại sự an tâm hoặc an toàn

Something providing comfort or security

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa