Bản dịch của từ Protection trong tiếng Việt
Protection
Noun [U/C]

Protection(Noun)
prətˈɛkʃən
prəˈtɛkʃən
01
Việc quyền chăm sóc pháp lý hoặc quyền nuôi dưỡng đặc biệt là của trẻ vị thành niên hoặc người mất năng lực hành vi
Legal custody rights, especially when it comes to minors or individuals unable to care for themselves.
合法的抚养权,尤其是对于未成年人或无法自我照料的人来说更是如此。
Ví dụ
Ví dụ
