Bản dịch của từ Protecting trong tiếng Việt

Protecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protecting (Verb)

prətˈɛktɪŋ
prəˈtɛktɪŋ
01

Giữ cho người hoặc vật được an toàn, không bị tổn hại, hư hỏng, mất mát hoặc gặp nguy hiểm

Keeping someone or something safe from harm damage loss or danger

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ