Bản dịch của từ Comfort trong tiếng Việt
Comfort

Comfort(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người hoặc vật đem lại sự hài lòng hoặc an ủi
A person or thing that brings comfort or satisfaction.
带来满足感或安慰的人或事物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự làm dịu hoặc giảm bớt cảm giác buồn rầu hoặc căng thẳng của một người
The easing or alleviation of a person's feelings of sadness or suffering.
减轻或缓解一个人的悲伤或痛苦的情绪。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Comfort(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho ai đó cảm thấy dễ chịu hơn, đặc biệt về mặt cảm xúc
To make someone feel better, especially emotionally.
让某人感觉更好,尤其是在情感方面。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Comfort(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
