Bản dịch của từ Quilt trong tiếng Việt
Quilt

Quilt (Noun)
Một loại chăn ấm làm bằng lớp bông hoặc vật liệu nhồi kẹp giữa hai lớp vải, được khâu cố định thành các họa tiết hoặc đường chỉ để giữ lớp nhồi không bị xê dịch; vừa giữ ấm vừa có thể trang trí trên giường.
A warm bed covering made of padding enclosed between layers of fabric and kept in place by lines of stitching, typically applied in a decorative design.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quilt (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quilt" có nghĩa là một loại chăn được làm từ nhiều mảnh vải và được nhồi bông bên trong, thường được sử dụng để giữ ấm. Trong tiếng Anh, "quilt" mang ý nghĩa tương tự cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "quilt" thường chỉ dùng để chỉ loại chăn mỏng, trong khi "duvet" lại được sử dụng để chỉ loại chăn nhồi bông dày hơn. Trong khi đó, ở Mỹ, "quilt" có thể chỉ cả hai loại chăn này. Sự khác biệt trong cách sử dụng có thể dẫn đến hiểu lầm nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "quilt" có nghĩa là một loại chăn được làm từ nhiều mảnh vải và được nhồi bông bên trong, thường được sử dụng để giữ ấm. Trong tiếng Anh, "quilt" mang ý nghĩa tương tự cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ "quilt" thường chỉ dùng để chỉ loại chăn mỏng, trong khi "duvet" lại được sử dụng để chỉ loại chăn nhồi bông dày hơn. Trong khi đó, ở Mỹ, "quilt" có thể chỉ cả hai loại chăn này. Sự khác biệt trong cách sử dụng có thể dẫn đến hiểu lầm nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
