Bản dịch của từ Punch trong tiếng Việt
Punch

Punch(Verb)
(ngoại động) Trong sản xuất rượu vang, thực hiện nuôi lợn: để dập vỏ nho nổi lên bề mặt trong quá trình lên men.
(transitive) In winemaking, to perform pigeage: to stamp down grape skins that float to the surface during fermentation.
(nội động từ, Anh, tiếng lóng) Dấu chấm lửng của cú đấm trên trọng lượng của một người; đặc biệt là hẹn hò với ai đó hấp dẫn hơn mình.
(intransitive, UK, slang) Ellipsis of punch above one's weight; especially, to date somebody more attractive than oneself.
Dạng động từ của Punch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Punch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Punched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Punched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Punches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Punching |
Punch(Noun)
(Không đếm được) Sức mạnh, sức mạnh, sinh lực.
(uncountable) Power, strength, energy.
(không đếm được) Tác động.
Dạng danh từ của Punch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Punch | Punches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "punch" có nghĩa là cú đấm hoặc hành động đánh vào đối tượng bằng tay. Trong tiếng Anh, "punch" có thể đề cập đến cả động từ lẫn danh từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "punch" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh khác, như trong thức uống pha sẵn (punch) hoặc chỉ các hình thức ảnh hưởng mạnh mẽ trong giao tiếp. Sự đa nghĩa này thể hiện tính linh hoạt của từ trong các tình huống khác nhau.
Từ "punch" có nguồn gốc từ tiếng Latin "punctio", có nghĩa là "đâm" hoặc "chọc", liên quan đến động từ "pungere", có nghĩa là "đâm" hoặc "chọc vào". Xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, "punch" ban đầu chỉ hành động đâm hoặc chọc, nhưng dần dần mở rộng để chỉ các hành động sử dụng lực mạnh, chẳng hạn như đấm. Sự phát triển nghĩa này phản ánh tính chất vật lý và mạnh mẽ của từ, hòa quyện với ý nghĩa hiện tại về lực tác động trong các hoạt động thể chất.
Từ "punch" có tần suất sử dụng khác nhau trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, "punch" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao hoặc miêu tả hành động mạnh mẽ, cụ thể liên quan đến quyền anh hoặc các môn thể thao đối kháng. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong văn bản mô tả hoặc lập luận, biểu đạt sự mạnh mẽ hoặc tác động. Ngoài ra, "punch" còn được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ đồ uống pha trộn, thể hiện sự đa dạng trong cách sử dụng từ này.
Họ từ
Từ "punch" có nghĩa là cú đấm hoặc hành động đánh vào đối tượng bằng tay. Trong tiếng Anh, "punch" có thể đề cập đến cả động từ lẫn danh từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "punch" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh khác, như trong thức uống pha sẵn (punch) hoặc chỉ các hình thức ảnh hưởng mạnh mẽ trong giao tiếp. Sự đa nghĩa này thể hiện tính linh hoạt của từ trong các tình huống khác nhau.
Từ "punch" có nguồn gốc từ tiếng Latin "punctio", có nghĩa là "đâm" hoặc "chọc", liên quan đến động từ "pungere", có nghĩa là "đâm" hoặc "chọc vào". Xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, "punch" ban đầu chỉ hành động đâm hoặc chọc, nhưng dần dần mở rộng để chỉ các hành động sử dụng lực mạnh, chẳng hạn như đấm. Sự phát triển nghĩa này phản ánh tính chất vật lý và mạnh mẽ của từ, hòa quyện với ý nghĩa hiện tại về lực tác động trong các hoạt động thể chất.
Từ "punch" có tần suất sử dụng khác nhau trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Nói, "punch" thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao hoặc miêu tả hành động mạnh mẽ, cụ thể liên quan đến quyền anh hoặc các môn thể thao đối kháng. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong văn bản mô tả hoặc lập luận, biểu đạt sự mạnh mẽ hoặc tác động. Ngoài ra, "punch" còn được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ đồ uống pha trộn, thể hiện sự đa dạng trong cách sử dụng từ này.
