Bản dịch của từ Winemaking trong tiếng Việt
Winemaking

Winemaking (Noun)
Quá trình sản xuất rượu vang từ nho (bao gồm hái nho, ép, lên men và chế biến thành rượu).
The production of wine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rượu vang, hay còn gọi là “winemaking” trong tiếng Anh, là quá trình sản xuất rượu vang từ nho. Quá trình này bao gồm các bước như thu hoạch, nghiền, lên men và ủ rượu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ “winemaking” được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm âm “ai” trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhẹ hơn. Rượu vang cũng có ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong cả hai ngữ cảnh.
Rượu vang, hay còn gọi là “winemaking” trong tiếng Anh, là quá trình sản xuất rượu vang từ nho. Quá trình này bao gồm các bước như thu hoạch, nghiền, lên men và ủ rượu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ “winemaking” được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm âm “ai” trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm nhẹ hơn. Rượu vang cũng có ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong cả hai ngữ cảnh.
