Bản dịch của từ Winemaking trong tiếng Việt

Winemaking

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Winemaking (Noun)

ˈwaɪn.meɪ.kɪŋ
ˈwaɪn.meɪ.kɪŋ
01

Quá trình sản xuất rượu vang từ nho (bao gồm hái nho, ép, lên men và chế biến thành rượu).

The production of wine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh