Bản dịch của từ Belt trong tiếng Việt
Belt

Belt (Noun)
Một dải (vùng) kéo dài bao quanh hoặc phân cách, có tính chất hoặc cấu tạo khác với khu vực xung quanh.
A strip or encircling area that is different in nature or composition from its surroundings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Belt (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buộc, thắt chặt bằng dây nịt hoặc thắt lưng; làm cho quần áo (như quần) ôm vừa bằng cách dùng dây nịt/thắt lưng.
Fasten with a belt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh ai đó, thường bằng dây nịt (thắt lưng) như một hình thức trừng phạt.
Beat or strike (someone), especially with a belt as a punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "belt" (thắt lưng) trong tiếng Anh chỉ một dải vải hoặc vật liệu khác được sử dụng để giữ quần áo ở vị trí và hỗ trợ trong việc mang theo các vật dụng khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt về viết, phát âm hay nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "belt" còn có thể chỉ về dây đai trong các máy móc hoặc dụng cụ thể thao, thể hiện tính đa dạng trong việc sử dụng từ này.
Họ từ
Từ "belt" (thắt lưng) trong tiếng Anh chỉ một dải vải hoặc vật liệu khác được sử dụng để giữ quần áo ở vị trí và hỗ trợ trong việc mang theo các vật dụng khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt về viết, phát âm hay nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "belt" còn có thể chỉ về dây đai trong các máy móc hoặc dụng cụ thể thao, thể hiện tính đa dạng trong việc sử dụng từ này.

