Bản dịch của từ Belt trong tiếng Việt
Belt
VerbNoun

Belt (Verb)
bˈɛlt
bˈɛlt
01
Buộc, thắt chặt bằng dây nịt hoặc thắt lưng; làm cho quần áo (như quần) ôm vừa bằng cách dùng dây nịt/thắt lưng.
Fasten with a belt.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh ai đó, thường bằng dây nịt (thắt lưng) như một hình thức trừng phạt.
Beat or strike (someone), especially with a belt as a punishment.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Belt (Noun)
bˈɛlt
bˈɛlt
01
Một dải (vùng) kéo dài bao quanh hoặc phân cách, có tính chất hoặc cấu tạo khác với khu vực xung quanh.
A strip or encircling area that is different in nature or composition from its surroundings.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

