Anh - Việt

Bản dịch của từ Tighten trong tiếng Việt

tighten

Verb

tighten (Verb)

/tˈɑɪtn̩/
/tˈɑɪɾn̩/
AI

Nghĩa 01

Làm cho (cái gì đó) trở nên chặt hơn hoặc trở nên chặt hơn; siết lại để giảm độ lỏng hoặc tăng độ cố định.

Make or become tight or tighter.

Ví dụ
Cô ấy đã siết chặt micrô trong khi phát biểu.She tightened her grip on the microphone during the speech.
Các biện pháp an ninh đã được thắt chặt sau vụ vi phạm gần đây.The security measures were tightened after the recent breach.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tighten (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

tighten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tightened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tightened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tightens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tightening

Kết hợp từ của tighten (Verb)

VERB + tightentighten + ADVERBtighten + PREPOSITION
Kết hợp từ của tighten
Collocation
Ví dụ

dường như co lại

seem to tighten

Biện pháp giữ khoảng cách xã hội dường như được siết chặt trong các trường học.

Social distancing measures seem to tighten in schools.

cảm thấy căng

feel something tighten

Tôi cảm thấy tim tôi co bóp khi nói chuyện với người bạn thích.

I feel my heart tighten when talking to my crush.

làm cho cái gì đó chặt chẽ

make something tighten

Chia sẻ câu chuyện cá nhân có thể làm cho mối quan hệ xã hội chặt chẽ hơn.

Sharing personal stories can make social bonds tighten.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh