tighten
tighten (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tighten (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tighten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tightened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tightened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tightens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tightening |
Kết hợp từ của tighten (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dường như co lại seem to tighten | Biện pháp giữ khoảng cách xã hội dường như được siết chặt trong các trường học. Social distancing measures seem to tighten in schools. |
cảm thấy căng feel something tighten | Tôi cảm thấy tim tôi co bóp khi nói chuyện với người bạn thích. I feel my heart tighten when talking to my crush. |
làm cho cái gì đó chặt chẽ make something tighten | Chia sẻ câu chuyện cá nhân có thể làm cho mối quan hệ xã hội chặt chẽ hơn. Sharing personal stories can make social bonds tighten. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tighten" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho chặt hơn hoặc thắt lại. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết giống nhau và không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Trong tiếng Anh Anh, "tighten" thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến các cơ chế vật lý (như buộc dây) cũng như hình thức chuyển nghĩa (như siết chặt quy tắc). Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm các ngữ cảnh thương mại hơn, chẳng hạn như "tighten regulations".