Bản dịch của từ Tighter trong tiếng Việt

Tighter

VerbAdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tighter (Verb)

tˈɑɪɾɚ
tˈɑɪɾɚ
01

Làm cho cái gì đó chặt hơn, ví dụ siết chặt dây, thắt nút cho kín và không lỏng.

To make something tighter, such as a rope or a knot.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tighter (Adverb)

tˈɑɪɾɚ
tˈɑɪɾɚ
01

(một cách) chặt hơn; sát hơn; chắc hơn — diễn tả trạng thái hai vật tiếp xúc gần, buộc chặt hơn hoặc kiểm soát/giám sát chặt chẽ hơn.

Closely or firmly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách chặt; theo hướng chặt hơn (không lỏng), ví dụ để miếng vải, dây, hoặc công việc được giữ chắc và khít hơn

In a way that is tight or in a tight way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tighter (Adjective)

tˈɑɪɾɚ
tˈɑɪɾɚ
01

Mô tả tình trạng các bộ phận, các phần hoặc các chi tiết nằm sát nhau hơn; chặt hơn, khít hơn.

Having the parts close together.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ