Bản dịch của từ Knot trong tiếng Việt
Knot

Knot(Noun)
Đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ, thường dùng cho tàu thủy, máy bay hoặc tốc độ gió.
A unit of speed equivalent to one nautical mile per hour, used especially of ships, aircraft, or winds.
Một cảm giác khó chịu như căng cứng hoặc đau nhói ở một chỗ trên cơ thể (thường ở cơ, cổ hoặc vai), giống như có “cục” căng trong cơ bắp.
An unpleasant feeling of tightness or tension in a part of the body.
Dạng danh từ của Knot (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Knot | Knots |
Knot(Verb)
Làm cho (cái gì đó, đặc biệt là tóc) rối lại, thành búi hoặc mắc vào nhau thành chỗ rối.
Make (something, especially hair) tangled.
Buộc lại bằng nút thắt; dùng dây (hoặc vật mềm) để làm một nút nhằm giữ chặt hoặc cố định thứ gì đó.
Fasten with a knot.
Dạng động từ của Knot (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Knot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Knotted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Knotted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Knots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Knotting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "knot" có nghĩa là một sự liên kết hoặc nút thắt, thường được hình thành từ việc cuốn dây hoặc vật liệu khác quanh một điểm. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. "Knot" cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như trong đo lường tốc độ (ví dụ: hải lý) và trong các hoạt động thủ công, cho thấy tính đa dạng trong ứng dụng của từ này.
Từ "knot" có nguồn gốc từ tiếng Old English "cnotta", có nghĩa là "nút" hoặc "điểm gắn kết". Nó xuất phát từ cơ sở tiếng Latin "nexus", diễn tả sự kết nối giữa các phần tử. Trong lịch sử, từ này không chỉ phản ánh hành động buộc hoặc gắn với nhau mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về sự kết nối giữa con người và các khía cạnh trong cuộc sống. Ngày nay, "knot" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến gắn bó hoặc ràng buộc, cả về vật chất lẫn tinh thần.
Từ "knot" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, thường liên quan đến các chủ đề khoa học và toán học, chẳng hạn như khi thảo luận về cấu trúc hoặc tính toán vật lý. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "knot" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến thắt, buộc dây hoặc ám chỉ đến sự phức tạp trong một vấn đề nào đó. Từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh cảm xúc để chỉ căng thẳng hay sự lo lắng.
Họ từ
Từ "knot" có nghĩa là một sự liên kết hoặc nút thắt, thường được hình thành từ việc cuốn dây hoặc vật liệu khác quanh một điểm. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. "Knot" cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như trong đo lường tốc độ (ví dụ: hải lý) và trong các hoạt động thủ công, cho thấy tính đa dạng trong ứng dụng của từ này.
Từ "knot" có nguồn gốc từ tiếng Old English "cnotta", có nghĩa là "nút" hoặc "điểm gắn kết". Nó xuất phát từ cơ sở tiếng Latin "nexus", diễn tả sự kết nối giữa các phần tử. Trong lịch sử, từ này không chỉ phản ánh hành động buộc hoặc gắn với nhau mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về sự kết nối giữa con người và các khía cạnh trong cuộc sống. Ngày nay, "knot" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến gắn bó hoặc ràng buộc, cả về vật chất lẫn tinh thần.
Từ "knot" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, thường liên quan đến các chủ đề khoa học và toán học, chẳng hạn như khi thảo luận về cấu trúc hoặc tính toán vật lý. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "knot" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến thắt, buộc dây hoặc ám chỉ đến sự phức tạp trong một vấn đề nào đó. Từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh cảm xúc để chỉ căng thẳng hay sự lo lắng.
