nautical
nautical (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến hàng hải, sự đi lại trên biển, việc điều hướng hoặc những thứ thuộc về thủy thủ và biển cả.
Of or concerning navigation sailors or the sea maritime.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của nautical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
nautical hàng hải | more nautical hải quân hơn | most nautical hầu hết các hải quân |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nautical" trong tiếng Anh có nghĩa liên quan đến hàng hải, bao gồm các hoạt động, kỹ thuật và các phương tiện liên quan đến đi biển hoặc hàng hải. Từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực hàng hải, thiết kế tàu thuyền, và điều hướng. Phiên bản viết của từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, thường là do sự nhấn âm và ngữ điệu giữa hai vùng nói.