Bản dịch của từ Navigation trong tiếng Việt
Navigation

Navigation(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình xác định vị trí của mình một cách chính xác và lên kế hoạch, đi theo một lộ trình để tới đích.
The process or activity of accurately ascertaining one's position and planning and following a route.
导航是准确确定位置并规划与跟随路线的过程。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành trình hoặc hoạt động di chuyển của tàu thuyền trên biển, sông hoặc kênh; việc điều hướng và đi lại của các con tàu từ nơi này đến nơi khác.
The passage of ships.
船只的航行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Navigation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Navigation | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "navigation" chỉ khả năng định hướng và điều khiển phương tiện di chuyển, chủ yếu liên quan đến hàng hải và hàng không. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách viết, nhưng phát âm có thể khác nhau nhẹ. Ở Anh, từ này thường được phát âm với âm "v" nhẹ hơn trong khi ở Mỹ thì có thể nhấn mạnh hơn. "Navigation" cũng được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, như hệ thống định vị toàn cầu (GPS).
Từ "navigation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "navigatio", derived từ "navigare", nghĩa là "đi bằng tàu". Thuật ngữ này ban đầu chỉ hoạt động liên quan đến việc chuyển hướng trên biển hoặc trên sông. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ quá trình chỉ dẫn, tìm đường trong không gian, bao gồm cả sự phát triển trong công nghệ định vị hiện đại. Ngày nay, "navigation" không chỉ áp dụng cho hàng hải mà còn cho giao thông đường bộ và không gian.
Từ "navigation" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, vì nó liên quan đến việc xác định vị trí và hướng đi, một khía cạnh quan trọng trong việc hiểu nội dung địa lý và công nghệ. Trong các ngữ cảnh khác, "navigation" thường được sử dụng trong du lịch, công nghệ thông tin và hàng hải, liên quan đến việc xác định và điều hướng các tuyến đường hoặc hệ thống thông tin. Việc sử dụng từ này có thể thấy trong các bài báo khoa học, tài liệu hướng dẫn và thảo luận về ứng dụng công nghệ.
Họ từ
Từ "navigation" chỉ khả năng định hướng và điều khiển phương tiện di chuyển, chủ yếu liên quan đến hàng hải và hàng không. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa lẫn cách viết, nhưng phát âm có thể khác nhau nhẹ. Ở Anh, từ này thường được phát âm với âm "v" nhẹ hơn trong khi ở Mỹ thì có thể nhấn mạnh hơn. "Navigation" cũng được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, như hệ thống định vị toàn cầu (GPS).
Từ "navigation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "navigatio", derived từ "navigare", nghĩa là "đi bằng tàu". Thuật ngữ này ban đầu chỉ hoạt động liên quan đến việc chuyển hướng trên biển hoặc trên sông. Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ quá trình chỉ dẫn, tìm đường trong không gian, bao gồm cả sự phát triển trong công nghệ định vị hiện đại. Ngày nay, "navigation" không chỉ áp dụng cho hàng hải mà còn cho giao thông đường bộ và không gian.
Từ "navigation" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, vì nó liên quan đến việc xác định vị trí và hướng đi, một khía cạnh quan trọng trong việc hiểu nội dung địa lý và công nghệ. Trong các ngữ cảnh khác, "navigation" thường được sử dụng trong du lịch, công nghệ thông tin và hàng hải, liên quan đến việc xác định và điều hướng các tuyến đường hoặc hệ thống thông tin. Việc sử dụng từ này có thể thấy trong các bài báo khoa học, tài liệu hướng dẫn và thảo luận về ứng dụng công nghệ.
