Bản dịch của từ Ascertaining trong tiếng Việt

Ascertaining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ascertaining (Verb)

ˌæsɚtˈeinɪŋ
ˌæsɚtˈeinɪŋ
01

Xác định chắc chắn, tìm hiểu hoặc biết điều gì đó một cách rõ ràng và có cơ sở; làm cho biết chắc chắn.

To find out definitely; learn with certainty or assurance; determine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ