Bản dịch của từ Knob trong tiếng Việt

Knob

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knob (Noun)

nˈɑb
nˈɑb
01

Một tay cầm dạng tròn hoặc một nút nhỏ dùng để điều khiển máy móc, thiết bị (ví dụ: tay nắm cửa, núm vặn trên bếp hoặc radio).

A round handle, or a small button for controlling a machine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khối tròn hoặc cục nhỏ, thường ở cuối hoặc trên bề mặt của một vật; thường dùng để nắm, xoay hoặc trang trí (ví dụ: núm cửa, núm vặn trên bếp).

A rounded lump or ball, especially at the end or on the surface of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ