ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Knob
Một núm tròn trên bề mặt mà bạn có thể nhấn hoặc xoay
A round knob on the surface that you can press or turn.
一个可以按压或旋转的表面上的圆形旋钮
Một nhúm nhỏ tròn
A small, rounded protrusion.
一个小而圆的突起
Tay nắm hoặc thanh điều khiển có hình dạng tròn trên cửa hoặc ngăn kéo
A handle or knob on the door or drawer.
Một tay cầm tròn hoặc điều khiển ở cửa hoặc ngăn kéo.