knob
knob (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của knob (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
knob | knobs |
Kết hợp từ của knob (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nút điều khiển control knob | Núm điều khiển điều chỉnh âm lượng trên hệ thống loa mới. The control knob adjusts the volume on the new speaker system. |
nắm đấm bằng đồng brass knob | Chiếc núm đồng trên cửa rất sáng bóng và mới. The brass knob on the door is very shiny and new. |
tay nắm cửa door knob | Cái tay nắm cửa ở nhà bạn tôi rất tinh tế. The door knob at my friend's house is very elegant. |
nút điều chỉnh âm lượng volume knob | Núm âm lượng điều khiển nhạc trong các sự kiện xã hội như tiệc. The volume knob controls the music during social events like parties. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "knob" được sử dụng để chỉ một bộ phận hình tròn, thường bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để mở hoặc điều chỉnh cửa, ngăn kéo hoặc các thiết bị khác. Trong tiếng Anh Anh, "knob" có thể ám chỉ đến các núm điều khiển của thiết bị âm thanh, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chỉ rõ hơn về loại thiết bị. Phát âm cũng có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể ngôn ngữ này, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng.