Anh - Việt

Bản dịch của từ Protrusion trong tiếng Việt

protrusion

Noun

protrusion (Noun)

/pɹoʊtɹˈuʒn/
/pɹoʊtɹˈuʒn/
AI

Nghĩa 01

Một phần nhô ra so với bề mặt xung quanh; một khối hoặc chỗ lồi ra, gọi chung là phần nhô lên hay u nhô.

Something that protrudes a protuberance.

Ví dụ
Sự nhô ra trên tường tạo ra một không gian bất tiện cho đồ đạc.The protrusion on the wall created an awkward space for furniture.
Sự nhô ra không ảnh hưởng đến thiết kế tổng thể của căn phòng.The protrusion does not affect the overall design of the room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh