Anh - Việt

Bản dịch của từ Door trong tiếng Việt

door

Noun

door (Noun)

/dˈɔɹ/
/doʊɹ/
AI

Nghĩa 01

Một tấm chắn có bản lề, trượt hoặc quay đặt ở lối vào của tòa nhà, phòng, phương tiện hoặc trong khung tủ; dùng để đóng mở, ngăn cách không gian.

A hinged, sliding, or revolving barrier at the entrance to a building, room, or vehicle, or in the framework of a cupboard.

Ví dụ
Cửa vào lớp học đã bị khóa trong buổi họp.The door to the classroom was locked during the meeting.
Anh ấy gõ cửa nhà của bạn mình.He knocked on the door of his friend's house.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của door (Noun)

SingularPlural

door

doors

Kết hợp từ của door (Noun)

VERB + doorPREPOSITIONdoor + VERB
Kết hợp từ của door
Collocation
Ví dụ

kéo đến cửa

pull to door

Trong bài thi nói IELTS, tôi phải kéo cửa khi bước vào phòng nhỏ để phỏng vấn.

In the IELTS speaking test, I had to pull to door when entering the small room for the interview.

đóng cửa kín

keep shut door

Trong thư viện, học sinh phải giữ cửa đóng để tránh ồn ào khi thi nói IELTS.

In the library, students must keep shut door to avoid noise during the IELTS speaking test.

giữ cửa đóng

keep closed door

Trong bài thi nói IELTS của tôi, giáo viên bảo tôi giữ cửa đóng để tránh tiếng ồn từ đường phố.

In my IELTS speaking test, my teacher told me to keep closed door to avoid noise from the street.

mở cửa

unlatch door

Trong bữa tiệc xã hội, Anna đã giúp mở chốt cửa cho bạn bè vào ngày 5 tháng 5.

In the social party, Anna helped unlatch the door for her friends on May 5th.

đẩy cửa mở

push open door

Tại lễ hội trường, nhiều học sinh đẩy mở cửa để tham gia bữa tiệc nhảy.

At the school festival, many students push open door to join the dance party.

Video ngữ cảnh