ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Entrance
Cổng vào; lối vào của một khu vực, tòa nhà hoặc sân vườn — nơi người ta đi qua để vào bên trong.
Enntrance gate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khiến ai đó ngạc nhiên, say mê và hoàn toàn chú ý/đắm chìm vào điều gì đó; gây ấn tượng mạnh khiến người ta quên hết thứ khác.
Fill (someone) with wonder and delight, holding their entire attention.
Hành động hoặc lần việc đi vào một nơi nào đó (ví dụ: bước vào phòng, vào tòa nhà).
An act or instance of entering somewhere.
Một lối vào, chỗ mở như cửa, hành lang hoặc cổng cho phép đi vào một nơi nào đó.
An opening, such as a door, passage, or gate, that allows access to a place.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/entrance/