Bản dịch của từ Entrance trong tiếng Việt
Entrance

Entrance (Noun Countable)
Entrance (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "entrance" trong tiếng Anh có nghĩa là lối vào hoặc điểm tiếp cận một không gian, thường được sử dụng để chỉ cổng hoặc cửa vào của một tòa nhà. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈɛntrəns/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có thể nghe thấy âm "r" rõ hơn, là /ˈɛntrəns/. Ngoài nghĩa chỉ lối vào, "entrance" còn được dùng trong ngữ cảnh miêu tả trạng thái mê hoặc hoặc thu hút mạnh mẽ, như trong "to entrance someone".
Họ từ
Từ "entrance" trong tiếng Anh có nghĩa là lối vào hoặc điểm tiếp cận một không gian, thường được sử dụng để chỉ cổng hoặc cửa vào của một tòa nhà. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈɛntrəns/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có thể nghe thấy âm "r" rõ hơn, là /ˈɛntrəns/. Ngoài nghĩa chỉ lối vào, "entrance" còn được dùng trong ngữ cảnh miêu tả trạng thái mê hoặc hoặc thu hút mạnh mẽ, như trong "to entrance someone".
