Bản dịch của từ Entering trong tiếng Việt

Entering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entering (Verb)

ˈɛnɚɪŋ
ˈɛntɚɪŋ
01

Dạng phân từ hiện tại của động từ “enter” (vào, đi vào); thường dùng để diễn tả hành động đang vào hoặc đi vào một nơi hoặc một trạng thái.

Present participle of enter.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ