Bản dịch của từ Entering trong tiếng Việt

Entering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entering(Verb)

ˈɛnɚɪŋ
ˈɛntɚɪŋ
01

Dạng phân từ hiện tại của động từ “enter” (vào, đi vào); thường dùng để diễn tả hành động đang vào hoặc đi vào một nơi hoặc một trạng thái.

Present participle of enter.

进入的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Entering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Enter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Entered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Entered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Enters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Entering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ