Bản dịch của từ Delight trong tiếng Việt

Delight

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delight(Noun)

dˈɛlaɪt
ˈdɛˈɫaɪt
01

Một cảm giác hạnh phúc hoặc vui sướng lớn lao

A feeling of great pleasure or joy

喜悦 - 一种极大的快乐或欢乐的情感

Ví dụ
02

Một nguồn hạnh phúc

A source of joy

乐趣 - 使人感到快乐的来源

Ví dụ
03

Một điều mang lại niềm vui lớn lao

Something that gives great pleasure

乐趣 - 带来极大愉悦的事物

Ví dụ

Delight(Verb)

dˈɛlaɪt
ˈdɛˈɫaɪt
01

Một điều gì đó mang lại niềm vui lớn lao.

To take great pleasure in something

享受 - 从事某事并从中获得极大的乐趣

Ví dụ
02

Cảm giác vui sướng hoặc hạnh phúc tột độ.

To give great pleasure or joy to someone

使高兴 - 使某人感到极大的快乐或喜悦

Ví dụ