Bản dịch của từ Cupboard trong tiếng Việt
Cupboard

Cupboard (Noun Countable)
Tủ có ngăn, thường dùng để đựng thức ăn hoặc quần áo (tủ bếp để đồ ăn, tủ quần áo để quần áo).
Cupboard for food and clothes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cupboard" chỉ một loại đồ nội thất có cửa, thường được sử dụng để lưu trữ đồ vật như quần áo, bát đĩa hoặc thực phẩm. Trong tiếng Anh Anh, "cupboard" có thể được sử dụng chung hơn, bao gồm cả các tủ bếp. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "cabinet" để chỉ các loại tủ tương tự, thường mang nghĩa hạn chế hơn. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng từ trong văn nói và văn viết.
Từ "cupboard" chỉ một loại đồ nội thất có cửa, thường được sử dụng để lưu trữ đồ vật như quần áo, bát đĩa hoặc thực phẩm. Trong tiếng Anh Anh, "cupboard" có thể được sử dụng chung hơn, bao gồm cả các tủ bếp. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "cabinet" để chỉ các loại tủ tương tự, thường mang nghĩa hạn chế hơn. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng từ trong văn nói và văn viết.
