cupboard
cupboard (Noun Countable)
Nghĩa 01
Tủ có ngăn, thường dùng để đựng thức ăn hoặc quần áo (tủ bếp để đồ ăn, tủ quần áo để quần áo).
Cupboard for food and clothes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của cupboard (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tủ lớn big cupboard | Cái tủ lớn trong phòng khách chứa tất cả sách của chúng tôi. The big cupboard in the living room stores all our books. |
tủ bếp kitchen cupboard | Tôi tìm thấy một cuốn sách nấu ăn trong tủ bếp. I found a cookbook in the kitchen cupboard. |
tủ phòng hall cupboard | Tủ phòng khách đầy áo và giày. The hall cupboard was filled with coats and shoes. |
tủ treo tường wall cupboard | Bà của tôi để những bức ảnh cũ trong tủ tường ở phòng khách. My grandmother keeps old photos in the wall cupboard in the living room. |
tủ quần áo linen cupboard | Trong nhà tôi, tủ đựng đồ vải giữ tất cả các bộ ga giường và khăn sạch an toàn. In my house, the linen cupboard keeps all the clean sheets and towels safe. |
cupboard (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cupboard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cupboard | cupboards |
Kết hợp từ của cupboard (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tủ quần áo sâu deep cupboard | Cô ấy tìm thấy những bức ảnh cũ trong tủ sâu. She found old photos in the deep cupboard. |
tủ đồ dùng văn phòng stationery cupboard | Tủ văn phòng phẩm đầy bút màu và sổ tay. The stationery cupboard is full of colorful pens and notebooks. |
tủ âm built-in cupboard | Tủ âm tường trong căn hộ của tôi chứa tất cả đồ dùng sự kiện xã hội. The built-in cupboard in my apartment stores all my social event supplies. |
tủ âm tường fitted cupboard | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã nói về một chiếc tủ âm tường trong nhà bạn tôi giúp giữ mọi thứ gọn gàng. In my IELTS speaking test, I talked about a fitted cupboard in my friend's house that helped keep things tidy. |
tủ chứa đồ store cupboard | Trong nhà tôi, tủ đựng đồ có nhiều đồ ăn nhẹ cho bạn bè khi họ đến chơi. In my house, the store cupboard has many snacks for friends when they visit. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cupboard" chỉ một loại đồ nội thất có cửa, thường được sử dụng để lưu trữ đồ vật như quần áo, bát đĩa hoặc thực phẩm. Trong tiếng Anh Anh, "cupboard" có thể được sử dụng chung hơn, bao gồm cả các tủ bếp. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng từ "cabinet" để chỉ các loại tủ tương tự, thường mang nghĩa hạn chế hơn. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng từ trong văn nói và văn viết.