Bản dịch của từ Cupboard trong tiếng Việt

Cupboard

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cupboard (Noun Countable)

ˈkʌb.əd
ˈkʌb.ɚd
01

Tủ có ngăn, thường dùng để đựng thức ăn hoặc quần áo (tủ bếp để đồ ăn, tủ quần áo để quần áo).

Cupboard for food and clothes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cupboard (Noun)

kˈʌbɚd
kˈʌbəɹd
01

Một ngăn hoặc món đồ nội thất có cửa và thường có các giá (kệ) bên trong, dùng để cất giữ đồ đạc (thức ăn, chén bát, quần áo, v.v.).

A recess or piece of furniture with a door and typically shelves, used for storage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh