Bản dịch của từ Storage trong tiếng Việt
Storage
Noun UncountableNoun

Storage (Noun Uncountable)
ˈstɔː.rɪdʒ
ˈstɔːr.ɪdʒ
01
Hành động hoặc nơi để giữ, cất giữ đồ đạc, dữ liệu hoặc vật phẩm cho an toàn và để sử dụng sau này.
Storing, storage, storage.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

