Bản dịch của từ Storing trong tiếng Việt
Storing

Storing (Verb)
Giữ, cất hoặc tích trữ đồ vật (hoặc dữ liệu) để dùng sau; để dành cho tương lai.
Keep or accumulate something for future use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Storing" là động từ gerund của "store", có nghĩa là lưu trữ hoặc bảo quản các vật phẩm, thông tin hoặc dữ liệu để sử dụng sau này. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về chuyển âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh nhất định, "storing" thường được áp dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực công nghệ thông tin ở Mỹ, nhấn mạnh vào việc lưu trữ dữ liệu số.
Họ từ
"Storing" là động từ gerund của "store", có nghĩa là lưu trữ hoặc bảo quản các vật phẩm, thông tin hoặc dữ liệu để sử dụng sau này. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về chuyển âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh nhất định, "storing" thường được áp dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực công nghệ thông tin ở Mỹ, nhấn mạnh vào việc lưu trữ dữ liệu số.
