Bản dịch của từ Storing trong tiếng Việt

Storing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Storing (Verb)

stˈɔɹɪŋ
stˈɔɹɪŋ
01

Giữ, cất hoặc tích trữ đồ vật (hoặc dữ liệu) để dùng sau; để dành cho tương lai.

Keep or accumulate something for future use.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ