storing
storing (Verb)
Nghĩa 01
Giữ, cất hoặc tích trữ đồ vật (hoặc dữ liệu) để dùng sau; để dành cho tương lai.
keep or accumulate something for future use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của storing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | store |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | storing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Storing" là động từ gerund của "store", có nghĩa là lưu trữ hoặc bảo quản các vật phẩm, thông tin hoặc dữ liệu để sử dụng sau này. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về chuyển âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh nhất định, "storing" thường được áp dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực công nghệ thông tin ở Mỹ, nhấn mạnh vào việc lưu trữ dữ liệu số.