Bản dịch của từ Freezing trong tiếng Việt

Freezing

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freezing (Adjective)

frˈiːzɪŋ
ˈfrizɪŋ
01

Tại hoặc dưới nhiệt độ mà nước đóng băng

At or below the temperature at which water freezes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cực kỳ lạnh hoặc băng giá

Extremely cold or icy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Freezing (Noun)

frˈiːzɪŋ
ˈfrizɪŋ
01

Tại hoặc dưới nhiệt độ mà nước đóng băng

A state of extreme cold

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quá trình đông lại

The process of becoming frozen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa