Bản dịch của từ Freeze trong tiếng Việt

Freeze

Noun [U/C]Verb

Freeze (Noun)

fɹˈiz
fɹˈiz
01

Một khoảng thời gian có sương giá hoặc thời tiết rất lạnh.

A period of frost or very cold weather

Ví dụ

During the freeze, many homeless people struggle to find shelter.

Trong thời kỳ lạnh giá, nhiều người vô gia cư gặp khó khăn trong việc tìm nơi trú ẩn.

The freeze caused delays in public transportation services.

Thời kỳ lạnh giá gây ra sự trì hoãn trong dịch vụ giao thông công cộng.

02

Hành vi nắm giữ, bị giữ ở một mức độ cố định hoặc trong một trạng thái cố định.

An act of holding or being held at a fixed level or in a fixed state

Ví dụ

The wage freeze impacted workers' financial stability.

Sự đóng băng lương ảnh hưởng đến ổn định tài chính của công nhân.

The government imposed a freeze on rent increases.

Chính phủ áp đặt sự đóng băng trên việc tăng giá thuê nhà.

Kết hợp từ của Freeze (Noun)

CollocationVí dụ

Autumn freeze

Đông lạnh

The autumn freeze brought a chill to the social gathering.

Cơn lạnh mùa thu mang đến sự lạnh lẽo cho buổi tụ tập xã hội.

Pay freeze

Đóng băng lương

The company announced a pay freeze for all employees.

Công ty thông báo đóng băng lương cho tất cả nhân viên.

Big freeze

Đại hạn

The big freeze affected the homeless population during winter.

Đợt lạnh giá ảnh hưởng đến người vô gia cư trong mùa đông.

Total freeze

Đóng băng hoàn toàn

The pandemic caused a total freeze in social gatherings.

Đại dịch gây ra sự đóng băng hoàn toàn trong các cuộc tụ tập xã hội.

Complete freeze

Đông cứng

The pandemic caused a complete freeze in social gatherings.

Đại dịch gây ra một sự đóng băng hoàn toàn trong các buổi tụ tập xã hội.

Freeze (Verb)

fɹˈiz
fɹˈiz
01

Đột nhiên bất động hoặc tê liệt vì sợ hãi hoặc sốc.

Become suddenly motionless or paralysed with fear or shock

Ví dụ

The audience froze when the unexpected guest appeared on stage.

Khán giả đóng băng khi khách mời bất ngờ xuất hiện trên sân khấu.

She froze in horror as she witnessed the accident on the street.

Cô ấy đóng băng trong nỗi kinh hoàng khi chứng kiến tai nạn trên đường phố.

02

Giữ (thứ gì đó) ở một mức độ cố định hoặc ở trạng thái cố định trong một khoảng thời gian.

Hold something at a fixed level or in a fixed state for a period of time

Ví dụ

The government decided to freeze the prices of essential goods.

Chính phủ quyết định đóng băng giá cả hàng hóa thiết yếu.

The company froze its hiring process due to budget constraints.

Công ty tạm ngừng quá trình tuyển dụng do hạn chế ngân sách.

03

Bảo quản (thứ gì đó) ở nhiệt độ rất thấp để bảo quản nó.

Store something at a very low temperature in order to preserve it

Ví dụ

They freeze surplus food to donate to the homeless shelter.

Họ đông lạnh thức ăn dư để quyên góp cho cơ sở dành cho người vô gia cư.

The organization freezes the collected blood for future emergencies.

Tổ chức đông lạnh máu được thu thập cho các tình huống khẩn cấp trong tương lai.

04

(liên quan đến chất lỏng) biến thành băng hoặc chất rắn khác do quá lạnh.

With reference to a liquid turn or be turned into ice or another solid as a result of extreme cold

Ví dụ

The lake froze overnight due to the cold weather.

Hồ đóng băng qua đêm do thời tiết lạnh.

The icy roads caused traffic to freeze in the city.

Đường băng giá gây ra tắc nghẽn giao thông trong thành phố.

Kết hợp từ của Freeze (Verb)

CollocationVí dụ

Freeze to death

Nguội lạnh chết

He almost froze to death while sleeping on the streets.

Anh ta gần như đóng băng đến chết khi ngủ trên đường.

Freeze on the spot

Đứng im như tượng

The unexpected news made him freeze on the spot.

Tin tức bất ngờ khiến anh ta đứng cứng tại chỗ.

Freeze to the spot

Đứng im như tượng

She saw her ex at the party and froze to the spot.

Cô ấy nhìn thấy người cũ tại bữa tiệc và đứng im như đinh

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Freeze

fɹˈiz sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ ɨn wˈʌnz mˈɛmɚi

Ghi nhớ trong lòng/ Khắc cốt ghi tâm

To preserve the image of someone or something in one's memory.

She will always hold a special place in my memory.

Cô ấy sẽ luôn giữ một vị trí đặc biệt trong ký ức của tôi.

A freeze on doing something

ə fɹˈiz ˈɑn dˈuɨŋ sˈʌmθɨŋ

Đóng băng hoạt động

A policy that put a temporary end to something.

The government imposed a freeze on increasing taxes to support the economy.

Chính phủ áp đặt một sự đóng băng về việc tăng thuế để hỗ trợ nền kinh tế.

fɹˈiz sˈʌmwˌʌn ˈaʊt

Cô lập ai đó/ Gạt ai đó ra ngoài

To lock someone out socially; to isolate someone from something or a group.

She felt left out when her friends didn't invite her.

Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn bè không mời cô.