Bản dịch của từ Freeze trong tiếng Việt
Freeze
VerbNoun

Freeze (Verb)
frˈiːz
ˈfriz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hạ nhiệt độ của một vật đến mức nó trở nên rắn.
To lower the temperature of something to the point where it becomes solid
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngăn chặn sự tiếp diễn hoặc phát triển
To prevent from continuing or progressing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Freeze (Noun)
frˈiːz
ˈfriz
01
Để ngăn chặn sự tiếp tục hoặc phát triển
A halt in activities or progress
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
