store
store (Noun Countable)
Nghĩa 01
Cửa hàng; nơi bán hàng dành cho khách mua sắm (ví dụ: cửa hàng tạp hóa, cửa hàng quần áo).
Shop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của store (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cửa hàng đĩa nhạc record store | Bạn có biết một cửa hàng đĩa tốt gần trường đại học không? Do you know a good record store near the university? |
cửa hàng trên đường chính high-street store | Zara là một cửa hàng cao cấp nổi tiếng ở trung tâm Chicago. Zara is a popular high-street store in downtown Chicago. |
cửa hàng bán lẻ retail store | Cửa hàng bán lẻ ở trung tâm thành phố bán rau hữu cơ mỗi sáng thứ Bảy. The retail store in downtown sells organic vegetables every Saturday morning. |
cửa hàng địa phương local store | Tôi mua sách từ một cửa hàng địa phương gần trường của tôi để luyện thi IELTS. I buy books from a local store near my school for my IELTS practice. |
cửa hàng tự làm DIY store | Tôi đã mua sơn từ cửa hàng tự làm để trang trí phòng của mình cho bữa tiệc. I bought paint from the DIY store to decorate my room for the party. |
store (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Giữ lại hoặc tích trữ một thứ gì đó để dùng sau này; cất đi để dành cho tương lai.
Keep or accumulate (something) for future use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của store (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | store |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | storing |
Kết hợp từ của store (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lưu trữ dễ dàng store easily | Nhiều người dễ dàng lưu trữ kỷ niệm của họ trên mạng xã hội như Facebook. Many people store easily their memories in social media like Facebook. |
lưu trữ tạm thời store temporarily | Thư viện cho phép người dùng lưu trữ tạm thời sách mượn. The library allows users to store temporarily borrowed books. |
cất giữ cùng nhau store together | Bạn bè lưu trữ cùng nhau để tiết kiệm tiền cho chuyến đi. Friends store together to save money for a trip. |
lưu trữ số store digitally | Nhiều người lưu trữ kỹ thuật số ảnh của họ trên mạng xã hội như Instagram. Many people store digitally their photos on social media platforms like Instagram. |
lưu trữ cẩn thận store carefully | Sinh viên nên lưu trữ cẩn thận ghi chú của họ để tham khảo sau. Students should store carefully their notes for future reference. |
store (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của store (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
store | stores |
Kết hợp từ của store (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuỗi cửa hàng chain of stores | Các chuỗi cửa hàng thúc đẩy sự tương tác cộng đồng thông qua các đối tác địa phương. The chain of stores promotes community engagement through local partnerships. |
cửa hàng của store of | Kho ký ức có thể được chia sẻ với bạn bè trên mạng xã hội. Store of memories can be shared with friends on social media. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "store" trong tiếng Anh có nghĩa là cửa hàng hoặc kho lưu trữ hàng hóa. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường dùng để chỉ cửa hàng bán lẻ, như trong "grocery store" (cửa hàng tạp hóa), trong khi trong tiếng Anh Anh, "store" ít phổ biến hơn, và thường sử dụng "shop" để chỉ cửa hàng. Cả hai biến thể ngôn ngữ này đều có cách phát âm tương tự, nhưng sử dụng từ khác nhau trong ngữ cảnh.
