Bản dịch của từ Store trong tiếng Việt
Store
Noun CountableVerbNoun

Store (Noun Countable)
stɔːr
stɔːr
01
Cửa hàng; nơi bán hàng dành cho khách mua sắm (ví dụ: cửa hàng tạp hóa, cửa hàng quần áo).
Shop.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Store (Verb)
stɔːr
stɔːr
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giữ lại hoặc tích trữ một thứ gì đó để dùng sau này; cất đi để dành cho tương lai.
Keep or accumulate (something) for future use.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Store (Noun)
stˈɔɹ
stoʊɹ

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
