fattening
Adjective
fattening (Adjective)
/fˈætənɪŋ/
/fˈætnɪŋ/
AI
Ví dụ
Ăn đồ ăn nhanh làm tăng cân và không tốt cho cơ thể.Eating fast food is fattening and unhealthy for your body.
Tránh đồ uống có đường là quan trọng để ngăn chặn tác động tăng cân.Avoiding sugary drinks is important to prevent fattening effects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fattening" được hình thành từ động từ "fatten", mang nghĩa là làm cho béo lên hoặc tăng trọng lượng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ thực phẩm có khả năng làm tăng cân, như thức ăn chứa nhiều calo hoặc chất béo. Trong khi "fattening" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai vùng. Ở Anh, âm "a" trong "fattening" có xu hướng được phát âm nhẹ hơn so với ở Mỹ, nơi phát âm có phần nặng nề hơn.