nutritive
Adjective
nutritive (Adjective)
/nˈutɹɪtɪv/
/nˈutɹətɪv/
AI
Ví dụ
Lựa chọn thực phẩm dinh dưỡng tác động tích cực đến sức khỏe tổng thể.Nutritive food choices impact overall health positively.
Cô nhấn mạnh tầm quan trọng của bữa ăn dinh dưỡng trong các cuộc tụ họp xã hội.She emphasized the importance of nutritive meals in social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của nutritive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
nutritive dinh dưỡng | more nutritive bổ dưỡng hơn | most nutritive nhiều dinh dưỡng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nutritive" (thực phẩm bổ dưỡng) chỉ đặc tính của thức ăn cung cấp dưỡng chất cần thiết cho cơ thể, hỗ trợ sự phát triển và duy trì sức khỏe. Trong tiếng Anh, "nutritive" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, phiên âm và ngữ điệu có thể thay đổi đôi chút giữa hai dạng ngôn ngữ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng và y tế.