Anh - Việt
steer
VerbNoun
steer (Verb)
/stˈiə/
/ˈstɪr/
AI
Ví dụ
Các nhà lãnh đạo điều hướng các chương trình xã hội để giúp cộng đồng phát triển.Leaders steer social programs to help communities thrive.
Anh ấy không điều hướng dự án theo hướng sự tham gia của cộng đồng.He did not steer the project toward community involvement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các nhà lãnh đạo định hướng dư luận công chúng trong các chiến dịch bầu cử hiệu quả.Leaders steer public opinion during election campaigns effectively.
Mạng xã hội không thể luôn luôn ảnh hưởng đến quan điểm của mọi người.Social media cannot steer people's views all the time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy hướng cuộc trò chuyện đến các chủ đề xã hội trong phần thi nói IELTS.She steers the conversation to social topics in IELTS speaking.
Anh ấy không lái xe cẩn thận trong sự kiện xã hội.He does not steer the car carefully during the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
steer (Noun)
/stˈiə/
/ˈstɪr/
AI
Ví dụ
Sự điều hướng của mạng xã hội ảnh hưởng nhanh đến dư luận công chúng.The steer of social media influences public opinion quickly.
Sự điều hướng của các nhóm trực tuyến không luôn dẫn đến sự đoàn kết.The steer of online groups does not always lead to unity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa