sheep
sheep (Noun)
Nghĩa 01
(dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong Thiên Chúa giáo) chỉ người tín đồ hoặc thành viên của một giáo đoàn, một cộng đồng tôn giáo; tương tự như ‘những con chiên’ trong nghĩa ẩn dụ chỉ những người theo Chúa hoặc theo vị lãnh đạo tinh thần.
(countable, chiefly Christianity, chiefly plural) A religious adherent, a member of a congregation or religious community (compare flock).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sheep (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sheep | sheep |
Kết hợp từ của sheep (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một giống cừu a breed of sheep | Một giống cừu nổi tiếng về chất lượng len của nó. A breed of sheep known for its wool quality. |
đàn cừu flock of sheep | Sự kiện xã hội có sự tham gia của một bầy cừu để giải trí. The social event featured a flock of sheep for entertainment. |
đàn cừu herd of sheep | Sự kiện xã hội có sự xuất hiện của một đàn cừu đang ăn cỏ một cách yên bình. The social event featured a herd of sheep grazing peacefully. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sheep" trong tiếng Anh chỉ loài động vật có vú thuộc họ bò sát, nổi bật với bộ lông bông xù và thường được nuôi để lấy thịt hoặc sợi len. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sheep" còn biểu thị cho sự tuân thủ mù quáng hoặc thiếu cá tính. Từ này phản ánh đặc điểm văn hóa nông nghiệp và chăn nuôi của nhiều quốc gia.
