Bản dịch của từ Sheep trong tiếng Việt
Sheep

Sheep (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong Thiên Chúa giáo) chỉ người tín đồ hoặc thành viên của một giáo đoàn, một cộng đồng tôn giáo; tương tự như ‘những con chiên’ trong nghĩa ẩn dụ chỉ những người theo Chúa hoặc theo vị lãnh đạo tinh thần.
(countable, chiefly Christianity, chiefly plural) A religious adherent, a member of a congregation or religious community (compare flock).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sheep" trong tiếng Anh chỉ loài động vật có vú thuộc họ bò sát, nổi bật với bộ lông bông xù và thường được nuôi để lấy thịt hoặc sợi len. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sheep" còn biểu thị cho sự tuân thủ mù quáng hoặc thiếu cá tính. Từ này phản ánh đặc điểm văn hóa nông nghiệp và chăn nuôi của nhiều quốc gia.
Từ "sheep" trong tiếng Anh chỉ loài động vật có vú thuộc họ bò sát, nổi bật với bộ lông bông xù và thường được nuôi để lấy thịt hoặc sợi len. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sheep" còn biểu thị cho sự tuân thủ mù quáng hoặc thiếu cá tính. Từ này phản ánh đặc điểm văn hóa nông nghiệp và chăn nuôi của nhiều quốc gia.
