Bản dịch của từ Woolly trong tiếng Việt
Woolly

Woolly (Adjective)
Mơ hồ, không rõ ràng trong cách diễn đạt hoặc tính cách; biểu đạt lộn xộn, khó hiểu, thiếu chính xác.
Vague or confused in expression or character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được làm từ len (vật liệu sợi len), tức là chất liệu hoặc đồ vật có thành phần len.
Made of wool.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Woolly (Noun)
Một loại áo làm từ len, thường là áo chui đầu (pullover) hoặc áo dệt bằng len, mặc để giữ ấm.
A garment made of wool especially a pullover.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Woolly" là một tính từ mô tả chất liệu tương tự như len hoặc mang tính chất giống len, có thể chỉ nghĩa đen là "bông xù" hoặc nghĩa bóng là "mơ hồ, không rõ ràng". Trong tiếng Anh Anh, "woolly" thường ám chỉ không chỉ về các vật thể mà còn về ý tưởng không rõ ràng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng với nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả chất liệu cho đến đánh giá sự logic trong lập luận.
Họ từ
"Woolly" là một tính từ mô tả chất liệu tương tự như len hoặc mang tính chất giống len, có thể chỉ nghĩa đen là "bông xù" hoặc nghĩa bóng là "mơ hồ, không rõ ràng". Trong tiếng Anh Anh, "woolly" thường ám chỉ không chỉ về các vật thể mà còn về ý tưởng không rõ ràng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng với nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả chất liệu cho đến đánh giá sự logic trong lập luận.
