Bản dịch của từ Woolly trong tiếng Việt

Woolly

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woolly(Noun)

wˈʊli
wˈʊli
01

Một con cừu (động vật nuôi lấy lông và thịt).

A sheep.

一只羊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại áo làm từ len, thường là áo chui đầu (pullover) hoặc áo dệt bằng len, mặc để giữ ấm.

A garment made of wool especially a pullover.

毛衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Woolly(Adjective)

wˈʊli
wˈʊli
01

Mơ hồ, không rõ ràng trong cách diễn đạt hoặc tính cách; biểu đạt lộn xộn, khó hiểu, thiếu chính xác.

Vague or confused in expression or character.

模糊不清的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được làm từ len (vật liệu sợi len), tức là chất liệu hoặc đồ vật có thành phần len.

Made of wool.

由羊毛制成的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ