Anh - Việt

Bản dịch của từ Woolly trong tiếng Việt

woolly

NounAdjective

woolly (Noun)

/wˈʊli/
/wˈʊli/
AI

Nghĩa 01

Một con cừu (động vật nuôi lấy lông và thịt).

A sheep.

Ví dụ
Cừu lông xù gặm cỏ yên bình trong cánh đồng xanh.The woolly sheep grazed peacefully in the green field.
Cừu lông xù không phát triển tốt trong thời tiết nóng.Woolly sheep do not thrive in hot weather.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại áo làm từ len, thường là áo chui đầu (pullover) hoặc áo dệt bằng len, mặc để giữ ấm.

A garment made of wool especially a pullover.

Ví dụ
Cô ấy đã mặc một chiếc áo len trong buổi gặp mặt xã hội tháng Mười Hai.She wore a woolly during the winter social gathering last December.
Anh ấy đã không mang theo áo len đến sự kiện xã hội ngoài trời hôm qua.He didn't bring his woolly to the outdoor social event yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

woolly (Adjective)

/wˈʊli/
/wˈʊli/
AI

Nghĩa 01

Mơ hồ, không rõ ràng trong cách diễn đạt hoặc tính cách; biểu đạt lộn xộn, khó hiểu, thiếu chính xác.

Vague or confused in expression or character.

Ví dụ
Giải thích mơ hồ của anh ấy khiến mọi người bối rối về chính sách mới.His woolly explanation left everyone confused about the new policy.
Báo cáo không mơ hồ; nó đã nêu rõ các vấn đề xã hội.The report was not woolly; it clearly outlined the social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được làm từ len (vật liệu sợi len), tức là chất liệu hoặc đồ vật có thành phần len.

Made of wool.

Ví dụ
Chiếc áo len của cô ấy giữ ấm trong sự kiện mùa đông.Her woolly sweater kept her warm during the winter event.
Chiếc mũ len của anh ấy không phù hợp với trang phục trang trọng tại bữa tiệc.His woolly hat did not match his formal outfit at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh