Bản dịch của từ Woolly trong tiếng Việt
Woolly

Woolly(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại áo làm từ len, thường là áo chui đầu (pullover) hoặc áo dệt bằng len, mặc để giữ ấm.
A garment made of wool especially a pullover.
毛衣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Woolly(Adjective)
Mơ hồ, không rõ ràng trong cách diễn đạt hoặc tính cách; biểu đạt lộn xộn, khó hiểu, thiếu chính xác.
Vague or confused in expression or character.
模糊不清的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được làm từ len (vật liệu sợi len), tức là chất liệu hoặc đồ vật có thành phần len.
Made of wool.
由羊毛制成的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Woolly" là một tính từ mô tả chất liệu tương tự như len hoặc mang tính chất giống len, có thể chỉ nghĩa đen là "bông xù" hoặc nghĩa bóng là "mơ hồ, không rõ ràng". Trong tiếng Anh Anh, "woolly" thường ám chỉ không chỉ về các vật thể mà còn về ý tưởng không rõ ràng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng với nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả chất liệu cho đến đánh giá sự logic trong lập luận.
Từ “woolly” xuất phát từ tiếng Anh cổ “wullig,” có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ “wolle,” mang nghĩa là "len". Thuật ngữ này ban đầu mô tả các đặc tính vật lý của len, như độ mềm mại và kết cấu xốp. Qua thời gian, "woolly" đã được mở rộng nghĩa để chỉ các yếu tố tương tự trong ngữ cảnh khác, bao gồm sự mơ hồ hoặc không rõ ràng trong ý tưởng hay lập luận. Sự chuyển biến này cho thấy sự ảnh hưởng của hình thức và phân loại về chất liệu đến nghĩa động từ trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "woolly" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh, "woolly" thường được dùng để mô tả các đặc điểm liên quan đến len (ví dụ: "woolly sweater"), hoặc mang nghĩa chuyển chỉ sự không rõ ràng, mơ hồ (ví dụ: "woolly ideas"). Từ này xuất hiện chủ yếu trong các bài viết về thời trang, mô tả sản phẩm, và đôi khi trong các văn bản phân tích ý tưởng trừu tượng.
Họ từ
"Woolly" là một tính từ mô tả chất liệu tương tự như len hoặc mang tính chất giống len, có thể chỉ nghĩa đen là "bông xù" hoặc nghĩa bóng là "mơ hồ, không rõ ràng". Trong tiếng Anh Anh, "woolly" thường ám chỉ không chỉ về các vật thể mà còn về ý tưởng không rõ ràng, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng với nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả chất liệu cho đến đánh giá sự logic trong lập luận.
Từ “woolly” xuất phát từ tiếng Anh cổ “wullig,” có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ “wolle,” mang nghĩa là "len". Thuật ngữ này ban đầu mô tả các đặc tính vật lý của len, như độ mềm mại và kết cấu xốp. Qua thời gian, "woolly" đã được mở rộng nghĩa để chỉ các yếu tố tương tự trong ngữ cảnh khác, bao gồm sự mơ hồ hoặc không rõ ràng trong ý tưởng hay lập luận. Sự chuyển biến này cho thấy sự ảnh hưởng của hình thức và phân loại về chất liệu đến nghĩa động từ trong ngôn ngữ hiện đại.
Từ "woolly" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh, "woolly" thường được dùng để mô tả các đặc điểm liên quan đến len (ví dụ: "woolly sweater"), hoặc mang nghĩa chuyển chỉ sự không rõ ràng, mơ hồ (ví dụ: "woolly ideas"). Từ này xuất hiện chủ yếu trong các bài viết về thời trang, mô tả sản phẩm, và đôi khi trong các văn bản phân tích ý tưởng trừu tượng.
