pullover
pullover (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của pullover (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Áo len cổ V V-neck pullover | Cô ấy mặc áo len cổ V trong bài thi nói. She wore a V-neck pullover during the speaking test. |
áo len dày dặn woolly pullover | Cô ấy mặc một chiếc áo len ấm áp trong bài thi nói IELTS. She wore a cozy woolly pullover during the IELTS speaking test. |
áo khoác không tay sleeveless pullover | Cô ấy mặc áo len không tay trong bài thi nói IELTS. She wore a sleeveless pullover during the IELTS speaking test. |
áo len knitted pullover | Cô ấy mặc một cái áo len trong bài thi nói IELTS. She wore a knitted pullover during the IELTS speaking test. |
áo len woollen/woolen pullover | Cô ấy mặc một chiếc áo len ấm áp trong kỳ thi IELTS lạnh lẽo. She wore a cozy woollen pullover during the chilly IELTS exam. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pullover" chỉ một loại áo len hoặc áo phông được thiết kế để kéo qua đầu và thường không có khóa kéo hoặc cúc. Trong tiếng Anh Anh, "pullover" có thể đồng nghĩa với "jumper", trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu sử dụng "sweater" để chỉ loại trang phục này. Phát âm cũng khác nhau, với "pullover" trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm đầu, trong khi trong tiếng Anh Mỹ âm đầu có thể nhẹ hơn. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách người nghe nhận diện từ trong giao tiếp.