half
half (Adverb)
Nghĩa 01 · Ở mức một nửa; tới độ bằng một nửa (không hoàn toàn, chỉ được phân nửa). Dùng để chỉ mức độ, phần trăm hoặc tình trạng bằng một nửa so với toàn bộ.
Ở mức một nửa; tới độ bằng một nửa (không hoàn toàn, chỉ được phân nửa). Dùng để chỉ mức độ, phần trăm hoặc tình trạng bằng một nửa so với toàn bộ.
To the extent of half.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
half (Noun)
Nghĩa 01 · Một trong hai phần bằng nhau hoặc tương ứng mà một vật có thể được chia thành.
Một trong hai phần bằng nhau hoặc tương ứng mà một vật có thể được chia thành.
Either of two equal or corresponding parts into which something is or can be divided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của half (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
half | halves |
Kết hợp từ của half (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mặt trước front half | Một nửa đầu của bài luận được tổ chức tốt. The front half of the essay was well-organized. |
phần trên upper half | Phần trên của bài luận được xây dựng cẩn thận. The upper half of the essay was well-structured. |
nửa đầu first half | Trong nửa đầu bài luận, cô ấy đã thảo luận về tác động của mạng xã hội. In the first half of the essay, she discussed social media impact. |
nửa sau second half | Phần thứ hai của bài luận chi tiết và thông tin hơn. The second half of the essay was more detailed and informative. |
phần sau back half | Phần sau của phòng trống trong buổi thuyết trình. The back half of the room was empty during the presentation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "half" trong tiếng Anh có nghĩa là một phần bằng một nửa của một vật thể hoặc một nhóm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "half" được sử dụng với cách phát âm giống nhau /hæf/, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể gặp phiên bản viết tắt "1/2" trong các văn bản chính thức hơn. "Half" cũng có thể được dùng trong các cụm từ như "half-hearted" (không nhiệt tình) và "halfway" (giữa chừng), thể hiện sự không trọn vẹn.
