strictly
strictly (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách nghiêm khắc; theo quy tắc, kỷ luật hoặc yêu cầu chặt chẽ, không khoan nhượng.
In a strict manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chỉ trong phạm vi hạn chế; chỉ có; một cách nghiêm ngặt hoặc không cho phép ngoại lệ. (Diễn đạt ý chỉ có, đúng theo giới hạn đã nêu.)
In a limited manner; only.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của strictly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
strictly nghiêm ngặt | more strictly chặt chẽ hơn | most strictly nghiêm ngặt nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strictly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nghiêm ngặt, chỉ định rằng điều gì đó được thực hiện một cách cứng nhắc hoặc không cho phép ngoại lệ. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "strictly" có thể mang sắc thái khác khi dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc quy định của từng quốc gia.