Bản dịch của từ Strictly trong tiếng Việt
Strictly

Strictly(Adverb)
Chỉ trong phạm vi hạn chế; chỉ có; một cách nghiêm ngặt hoặc không cho phép ngoại lệ. (Diễn đạt ý chỉ có, đúng theo giới hạn đã nêu.)
In a limited manner; only.
严格地;仅仅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh toán học: theo cách áp dụng cho mọi phần tử của một tập hợp hoặc cho mọi khoảng (đoạn) của một hàm — nghĩa là điều đó đúng một cách tuyệt đối cho tất cả các trường hợp trong tập/không gian xét đến.
(mathematics) In a manner that applies to every member of a set or every interval of a function.
在数学中适用于每个元素或函数的每个区间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách nghiêm khắc; theo quy tắc, kỷ luật hoặc yêu cầu chặt chẽ, không khoan nhượng.
In a strict manner.
严格地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Strictly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Strictly Nghiêm ngặt | More strictly Chặt chẽ hơn | Most strictly Nghiêm ngặt nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "strictly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nghiêm ngặt, chỉ định rằng điều gì đó được thực hiện một cách cứng nhắc hoặc không cho phép ngoại lệ. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "strictly" có thể mang sắc thái khác khi dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc quy định của từng quốc gia.
Từ "strictly" có nguồn gốc từ chữ Latinh "strictus", có nghĩa là "kín cổng" hoặc "siết chặt". Trong tiếng Latinh, "stringere" mang nghĩa siết hay kéo, phản ánh ý nghĩa của sự nghiêm ngặt và không cho phép lỏng lẻo. Lịch sử phát triển từ thế kỷ 14, từ này đã chuyển ý từ nghĩa "siết chặt" sang "cách thức nghiêm ngặt" trong hành động hay quy tắc, thể hiện sự tuân thủ chặt chẽ và chính xác trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "strictly" xuất hiện với tần suất khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi yêu cầu người học hiểu ngữ cảnh và các quy định rõ ràng. Trong các ngữ cảnh khác, "strictly" thường được dùng để nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn trong một số lĩnh vực như giáo dục, pháp luật và kinh doanh. Sự sử dụng này phản ánh tính chất nghiêm ngặt và không có ngoại lệ của các quy định.
Họ từ
Từ "strictly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nghiêm ngặt, chỉ định rằng điều gì đó được thực hiện một cách cứng nhắc hoặc không cho phép ngoại lệ. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "strictly" có thể mang sắc thái khác khi dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc quy định của từng quốc gia.
Từ "strictly" có nguồn gốc từ chữ Latinh "strictus", có nghĩa là "kín cổng" hoặc "siết chặt". Trong tiếng Latinh, "stringere" mang nghĩa siết hay kéo, phản ánh ý nghĩa của sự nghiêm ngặt và không cho phép lỏng lẻo. Lịch sử phát triển từ thế kỷ 14, từ này đã chuyển ý từ nghĩa "siết chặt" sang "cách thức nghiêm ngặt" trong hành động hay quy tắc, thể hiện sự tuân thủ chặt chẽ và chính xác trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "strictly" xuất hiện với tần suất khá cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi yêu cầu người học hiểu ngữ cảnh và các quy định rõ ràng. Trong các ngữ cảnh khác, "strictly" thường được dùng để nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn trong một số lĩnh vực như giáo dục, pháp luật và kinh doanh. Sự sử dụng này phản ánh tính chất nghiêm ngặt và không có ngoại lệ của các quy định.
