Bản dịch của từ Flock trong tiếng Việt
Flock

Flock (Noun Countable)
Flock (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(về chim) tụ tập lại thành đàn, bay hoặc đứng cùng nhau thành một nhóm lớn.
(of birds) congregate in a flock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flock (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flock" trong tiếng Anh có nghĩa là một nhóm hoặc bầy động vật, thường là chim hoặc cừu. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "flock" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh. Ở Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nông nghiệp hoặc tự nhiên, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể ám chỉ đến một nhóm người hoặc đồ vật trong một cách hài hước hoặc ẩn dụ. Phiên âm của từ này là /flɒk/ trong tiếng Anh Anh và /flɑːk/ trong tiếng Anh Mỹ, cho thấy sự khác biệt trong cách phát âm.
Họ từ
Từ "flock" trong tiếng Anh có nghĩa là một nhóm hoặc bầy động vật, thường là chim hoặc cừu. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "flock" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh. Ở Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nông nghiệp hoặc tự nhiên, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể ám chỉ đến một nhóm người hoặc đồ vật trong một cách hài hước hoặc ẩn dụ. Phiên âm của từ này là /flɒk/ trong tiếng Anh Anh và /flɑːk/ trong tiếng Anh Mỹ, cho thấy sự khác biệt trong cách phát âm.
