Bản dịch của từ Congregate trong tiếng Việt

Congregate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congregate(Verb)

kˈɑŋgɹəgeɪt
kˈɑŋgɹəgeɪtv
01

Tập hợp lại với nhau thành đám đông hoặc khối đông người (hoặc vật); tụ tập ở cùng một chỗ.

Gather into a crowd or mass.

聚集成群

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Congregate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Congregate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Congregated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Congregated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Congregates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Congregating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ