Bản dịch của từ Congregate trong tiếng Việt

Congregate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congregate (Verb)

kˈɑŋgɹəgeɪt
kˈɑŋgɹəgeɪtv
01

Tập hợp lại với nhau thành đám đông hoặc khối đông người (hoặc vật); tụ tập ở cùng một chỗ.

Gather into a crowd or mass.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ