ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Herd
Một nhóm lớn động vật, thường là những loài thú có móng guốc (như bò, cừu, dê), sống hoặc được nuôi cùng nhau như gia súc.
A large group of animals, especially hoofed mammals, that live together or are kept together as livestock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho một nhóm người hoặc động vật) di chuyển theo nhóm, đi lại thành bầy/đoàn/đám sao cho mọi người hoặc động vật cùng hướng, giống như được dắt hoặc điều khiển chung.
(with reference to a group of people or animals) move in a group.
Chăn dắt, chăm sóc và trông nom thú nuôi (như gia súc, cừu, dê) — hành động dẫn, giữ hoặc quản lý đàn vật nuôi để chúng không đi lạc và được chăm sóc.
Keep or look after (livestock)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/herd/