herd
herd (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của herd (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
herd | herds |
Kết hợp từ của herd (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đàn quốc gia national herd | Bầy gia súc quốc gia cung cấp sinh kế cho nhiều gia đình. The national herd of cattle provides livelihoods for many families. |
đàn thường common herd | Đám đông chung theo xu hướng phổ biến trên mạng xã hội. The common herd followed the popular trend in social media. |
bầy giống breeding herd | Bầy đàn sinh sản của voi di cư cùng nhau vì an toàn. The breeding herd of elephants migrates together for safety. |
giống nuôi pedigree herd | Người nông dân nuôi một đàn gia súc có dòng dõi. The farmer raised a pedigree herd of cows for generations. |
bầy nhỏ small herd | Một đàn bò nhỏ tập trung tại trang trại cộng đồng. A small herd of cows gathered at the community farm. |
herd (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Herd là danh từ chỉ một nhóm động vật cùng loại, thường là gia súc hoặc động vật hoang dã, sống và di chuyển cùng nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, "herd" được sử dụng phổ biến khi đề cập đến các loài động vật như bò, cừu hay nai. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này tương tự nhưng có thể thường liên quan hơn đến việc chăn dắt gia súc. "Herd" cũng có thể được dùng với nghĩa bóng, để chỉ một nhóm người có hành vi hoặc tư tưởng tương đồng.
