Bản dịch của từ Herd trong tiếng Việt

Herd

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Herd(Noun)

hɚɹd
hˈɝd
01

Một nhóm lớn động vật, thường là những loài thú có móng guốc (như bò, cừu, dê), sống hoặc được nuôi cùng nhau như gia súc.

A large group of animals, especially hoofed mammals, that live together or are kept together as livestock.

一大群动物,尤其是有蹄类动物,生活或被一起饲养。

herd nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Herd (Noun)

SingularPlural

Herd

Herds

Herd(Verb)

hɚɹd
hˈɝd
01

(dùng cho một nhóm người hoặc động vật) di chuyển theo nhóm, đi lại thành bầy/đoàn/đám sao cho mọi người hoặc động vật cùng hướng, giống như được dắt hoặc điều khiển chung.

(with reference to a group of people or animals) move in a group.

成群移动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chăn dắt, chăm sóc và trông nom thú nuôi (như gia súc, cừu, dê) — hành động dẫn, giữ hoặc quản lý đàn vật nuôi để chúng không đi lạc và được chăm sóc.

Keep or look after (livestock)

照顾牲畜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ