Bản dịch của từ Stuffing trong tiếng Việt
Stuffing

Stuffing (Verb)
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “stuff” (nhét, nhồi). Diễn tả hành động đang nhét hoặc nhồi thứ gì vào bên trong một vật khác, ví dụ nhồi đồ vào túi, nhồi thịt vào bánh, hoặc nhồi đầy đồ ăn.
Present participle and gerund of stuff.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stuffing" thường chỉ đến hỗn hợp thực phẩm được sử dụng để nhồi vào thực phẩm khác trước khi nấu, chẳng hạn như gà tây hoặc bánh, nhằm tăng cường hương vị và độ ẩm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương đối giống nhau với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ở Mỹ, "stuffing" còn có thể chỉ đến sản phẩm nấu chín độc lập bên cạnh việc nhồi. Về ngữ âm, cả hai phiên bản được phát âm tương tự, nhưng có thể khác nhau về giọng điệu và khẩu ngữ của từng khu vực.
Họ từ
Từ "stuffing" thường chỉ đến hỗn hợp thực phẩm được sử dụng để nhồi vào thực phẩm khác trước khi nấu, chẳng hạn như gà tây hoặc bánh, nhằm tăng cường hương vị và độ ẩm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương đối giống nhau với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ở Mỹ, "stuffing" còn có thể chỉ đến sản phẩm nấu chín độc lập bên cạnh việc nhồi. Về ngữ âm, cả hai phiên bản được phát âm tương tự, nhưng có thể khác nhau về giọng điệu và khẩu ngữ của từng khu vực.
