Bản dịch của từ Stuffing trong tiếng Việt

Stuffing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stuffing (Verb)

stˈʌfɪŋ
stˈʌfɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “stuff” (nhét, nhồi). Diễn tả hành động đang nhét hoặc nhồi thứ gì vào bên trong một vật khác, ví dụ nhồi đồ vào túi, nhồi thịt vào bánh, hoặc nhồi đầy đồ ăn.

Present participle and gerund of stuff.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ