Bản dịch của từ Feeding trong tiếng Việt

Feeding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feeding(Noun)

fˈidɪŋz
fˈidɪŋz
01

Dạng số nhiều của “feeding” (danh từ), nghĩa là các lần cho ăn hoặc các hoạt động cho ăn (ví dụ: các lần cho em bé bú/cho ăn, cho thú nuôi ăn).

Plural form of feeding.

喂养的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ