Bản dịch của từ Congregation trong tiếng Việt

Congregation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congregation (Noun)

kˌɑŋgɹəgˈeiʃn̩
kˌɑŋgɹəgˈeiʃn̩
01

Một nhóm người thuộc cộng đoàn tôn giáo tuân theo cùng một quy định sinh hoạt tôn giáo, nhưng với lời khấn hoặc cam kết ít nghiêm trang, nghi lễ nhẹ nhàng hơn so với các tu viện/trường dòng truyền thống.

A group of people obeying a common religious rule but under less solemn vows than members of the older religious orders.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong Giáo hội Công giáo Rôma, “congregation” chỉ một ủy ban thường trực gồm các Hồng y, thuộc Giáo triều La Mã, đảm nhiệm một lĩnh vực chuyên môn (ví dụ giáo lý, thánh lễ, truyền giáo).

In the Roman Catholic Church a permanent committee of the College of Cardinals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một nhóm người tụ tập để thờ phượng hoặc cử hành nghi lễ tôn giáo; cộng đồng tín hữu đến cùng nhau trong buổi lễ tôn giáo.

A group of people assembled for religious worship.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một nhóm/tập hợp những người, động vật hoặc vật phẩm tụ họp lại với nhau; sự tập trung của nhiều cá thể thành một chỗ.

A gathering or collection of people animals or things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một đàn chim choi choi

A flock of plovers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ