Bản dịch của từ Congregation trong tiếng Việt

Congregation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congregation(Noun)

kˌɒŋɡrɪɡˈeɪʃən
ˌkɑŋɡrəˈɡeɪʃən
01

Một cuộc tụ họp của mọi người đặc biệt để phục vụ một mục đích cụ thể.

A gathering of everyone, especially for a specific purpose.

一次集会,尤其是为了某个特定的目的。

Ví dụ
02

Một nhóm người tụ họp để thờ cúng tôn giáo

A group of people gathering to worship their religion.

一群人聚集在一起进行宗教崇拜。

Ví dụ
03

Hành động tụ họp hoặc cùng nhau đến chung một chỗ

The act of gathering or coming together.

合作或走到一起的行动

Ví dụ