pig
pig (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh này, “pig” được dùng để miêu tả một người tham ăn, bẩn thỉu hoặc có hành vi khó chịu, thiếu lịch sự; mang ý chê bai, xúc phạm.
A greedy dirty or unpleasant person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pig (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pig | pigs |
Kết hợp từ của pig (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
heo nái domestic pig | Heo nội sống thành nhóm xã hội? Do domestic pigs live in social groups? |
lợn béo fat pig | Con heo béo ăn hết thức ăn tại sự kiện xã hội. The fat pig ate all the food at the social event. |
heo rừng wild pig | Heo rừng hoang dã đi lang thang trong rừng. Wild pigs roam freely in the forest. |
lon ta suckling pig | Bạn có nghĩ lợn con sẽ là một món ngon cho một sự kiện xã hội không? Do you think a suckling pig would be a good dish for a social event? |
con heo ham an greedy pig | Con lợn tham lam ăn hết thức ăn tại bữa tiệc. The greedy pig ate all the food at the party. |
pig (Verb)
Nghĩa 01
Tụ tập, chen chúc với người khác trong tình trạng lộn xộn, bẩn thỉu hoặc thiếu trật tự.
Crowd together with other people in disorderly or dirty conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pig" trong tiếng Anh chỉ loài động vật có vú thuộc họ lợn, thường được nuôi để lấy thịt và các sản phẩm khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "pig" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt về nghĩa; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "pork" cũng được dùng để chỉ thịt lợn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chỉ dùng "pork" khi đề cập đến sản phẩm thịt đã chế biến. "Pig" còn có thể được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ người tham lam hoặc bẩn thỉu.