Bản dịch của từ Snugly trong tiếng Việt

Snugly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snugly(Adverb)

snˈʌgli
snˈʌgli
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái nằm/được đặt một cách ấm áp, thoải mái, ôm khít hoặc được che chở tốt; cảm giác gần gũi, kín đáo và dễ chịu (ví dụ: ôm chặt, nằm cuộn lại dưới chăn ấm).

In a comfortable warm and cosy or wellprotected manner.

舒适温暖地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả hành động hoặc trạng thái ôm khít, vừa vặn, chặt chẽ và an toàn (ví dụ: quần áo, chăn, đồ đựng) mà không bị lỏng hoặc rơi.

In a way that is tight or closefitting securely.

紧贴地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ