Bản dịch của từ Snugly trong tiếng Việt
Snugly

Snugly (Adverb)
Diễn tả hành động hoặc trạng thái ôm khít, vừa vặn, chặt chẽ và an toàn (ví dụ: quần áo, chăn, đồ đựng) mà không bị lỏng hoặc rơi.
In a way that is tight or closefitting securely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả hành động hoặc trạng thái nằm/được đặt một cách ấm áp, thoải mái, ôm khít hoặc được che chở tốt; cảm giác gần gũi, kín đáo và dễ chịu (ví dụ: ôm chặt, nằm cuộn lại dưới chăn ấm).
In a comfortable warm and cosy or wellprotected manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "snugly" là trạng từ mô tả trạng thái êm ái, kín chắn hoặc gọn gàng. Nó thường được sử dụng để chỉ cảm giác thoải mái khi một vật thể vừa vặn với một không gian, không để lại khe hở, ví dụ như quần áo hoặc chăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "snugly" có thể gợi lên cảm xúc tích cực liên quan đến sự an toàn và bảo vệ.
Họ từ
Từ "snugly" là trạng từ mô tả trạng thái êm ái, kín chắn hoặc gọn gàng. Nó thường được sử dụng để chỉ cảm giác thoải mái khi một vật thể vừa vặn với một không gian, không để lại khe hở, ví dụ như quần áo hoặc chăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "snugly" có thể gợi lên cảm xúc tích cực liên quan đến sự an toàn và bảo vệ.
