Anh - Việt

Bản dịch của từ Snugly trong tiếng Việt

snugly

Adverb

snugly (Adverb)

/snˈʌgli/
/snˈʌgli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái ôm khít, vừa vặn, chặt chẽ và an toàn (ví dụ: quần áo, chăn, đồ đựng) mà không bị lỏng hoặc rơi.

In a way that is tight or closefitting securely.

Ví dụ
Cô ấy quấn khăn ấm sát quanh cổ.She wrapped the scarf snugly around her neck for warmth.
Anh ấy không thể ngủ chặt trên giường nhà trọ không thoải mái.He couldn't sleep snugly in the uncomfortable hostel bed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động hoặc trạng thái nằm/được đặt một cách ấm áp, thoải mái, ôm khít hoặc được che chở tốt; cảm giác gần gũi, kín đáo và dễ chịu (ví dụ: ôm chặt, nằm cuộn lại dưới chăn ấm).

In a comfortable warm and cosy or wellprotected manner.

Ví dụ
Cô ấy cuốn chặt mình trong một cái chăn trong cuộc phỏng vấn.She wrapped herself snugly in a blanket during the interview.
Anh ấy không cảm thấy ấm áp khi thảo luận về kinh nghiệm cá nhân của mình trước công chúng.He didn't feel snugly while discussing his personal experiences in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh