Bản dịch của từ Tight trong tiếng Việt

Tight

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tight(Adjective)

tˈaɪt
ˈtaɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ