Bản dịch của từ Loosen trong tiếng Việt
Loosen
Verb

Loosen(Verb)
lˈuːsən
ˈɫusən
01
Giải phóng hoặc tháo bỏ thứ gì đó khỏi những ràng buộc
Breaking free or liberating oneself from constraints
解放某物,摆脱束缚
Ví dụ
Loosen

Giải phóng hoặc tháo bỏ thứ gì đó khỏi những ràng buộc
Breaking free or liberating oneself from constraints
解放某物,摆脱束缚