Bản dịch của từ Loosen trong tiếng Việt

Loosen

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loosen(Verb)

lˈuːsən
ˈɫusən
01

Giải phóng hoặc tháo bỏ thứ gì đó khỏi những ràng buộc

Breaking free or liberating oneself from constraints

解放某物,摆脱束缚

Ví dụ
02

Làm cho bớt nghiêm khắc hoặc khắt khe

Make it less strict or more serious.

让氛围变得不那么严肃或严格一些

Ví dụ
03

Làm lỏng hơn, nhẹ nhàng hơn

To loosen or make something less tight or rigid.

让某事变得不那么紧绷或坚硬

Ví dụ