Bản dịch của từ Loosen trong tiếng Việt

Loosen

Verb

Loosen Verb

/lˈusn/
/lˈusn/
01

Làm cho ít nghiêm ngặt hơn.

Make less strict

Ví dụ

Parents should loosen their rules to help children express themselves freely.

Cha mẹ nên nới lỏng các quy tắc để giúp trẻ thể hiện mình tự do.

It's not advisable to loosen safety measures in crowded social events.

Không khuyến khích nới lỏng biện pháp an toàn trong các sự kiện đông người.

02

Làm cho (thứ gì đó được buộc, buộc chặt hoặc cố định tại chỗ) bớt chặt hoặc chắc chắn hơn.

Make something tied fastened or fixed in place less tight or firm

Ví dụ

She decided to loosen the restrictions on social gatherings.

Cô ấy quyết định nới lỏng các hạn chế về tụ tập xã hội.

He should not loosen his commitment to social responsibility.

Anh ấy không nên nới lỏng cam kết của mình đối với trách nhiệm xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Loosen

Không có idiom phù hợp