Bản dịch của từ Undo trong tiếng Việt
Undo

Undo (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Undo (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "undo" có nghĩa là hủy bỏ hoặc xóa bỏ hành động đã thực hiện trước đó. Trong công nghệ thông tin, từ này thường được sử dụng để chỉ chức năng khôi phục trạng thái trước của một tài liệu hoặc phần mềm. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ "undo" với cách viết giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "undo" có thể được diễn đạt bằng những từ thay thế khác như "revert" hoặc "invalidate" tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Họ từ
Từ "undo" có nghĩa là hủy bỏ hoặc xóa bỏ hành động đã thực hiện trước đó. Trong công nghệ thông tin, từ này thường được sử dụng để chỉ chức năng khôi phục trạng thái trước của một tài liệu hoặc phần mềm. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ "undo" với cách viết giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "undo" có thể được diễn đạt bằng những từ thay thế khác như "revert" hoặc "invalidate" tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
