undo
undo (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của undo (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
undo | undoes |
undo (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của undo (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | undo |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | undid |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | undone |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | undoes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | undoing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "undo" có nghĩa là hủy bỏ hoặc xóa bỏ hành động đã thực hiện trước đó. Trong công nghệ thông tin, từ này thường được sử dụng để chỉ chức năng khôi phục trạng thái trước của một tài liệu hoặc phần mềm. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ "undo" với cách viết giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "undo" có thể được diễn đạt bằng những từ thay thế khác như "revert" hoặc "invalidate" tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.