Bản dịch của từ Unfasten trong tiếng Việt

Unfasten

Verb

Unfasten Verb

/ənfˈɑsn/
/ənfˈɑsn/
01

Mở phần buộc của; hủy bỏ (cái gì đó)

Open the fastening of undo something

Ví dụ

She unfastened her seatbelt before getting out of the car.

Cô ấy mở dây an toàn trước khi xuống xe.

The children unfastened the buttons on their jackets to play freely.

Những đứa trẻ mở cúc áo để chơi thoải mái.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unfasten

Không có idiom phù hợp