ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unfasten
Tháo ra khỏi chỗ khóa hoặc quần áo
Open something that’s been locked, like a padlock or a piece of clothing.
解开如锁或衣服等系紧的东西
Để tháo tháo khóa giữ
How to remove a connecting pin
拆除紧固件
Thả ra hoặc tách khỏi thứ gì đó đã được cố định hoặc giữ chặt
Breaking free from something that is tightly bound.
解开或从牢牢绑缚的东西中分离出来