Bản dịch của từ Unfasten trong tiếng Việt

Unfasten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfasten(Verb)

ˈʌnfɑːsən
ˈənˈfæsən
01

Tháo ra khỏi chỗ khóa hoặc quần áo

Open something that’s been locked, like a padlock or a piece of clothing.

解开如锁或衣服等系紧的东西

Ví dụ
02

Để tháo tháo khóa giữ

How to remove a connecting pin

拆除紧固件

Ví dụ
03

Thả ra hoặc tách khỏi thứ gì đó đã được cố định hoặc giữ chặt

Breaking free from something that is tightly bound.

解开或从牢牢绑缚的东西中分离出来

Ví dụ