Bản dịch của từ Fastening trong tiếng Việt

Fastening

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fastening(Noun)

fˈeɪstənɪŋ
ˈfeɪsənɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ