Bản dịch của từ Fastening trong tiếng Việt

Fastening

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fastening (Verb)

fˈæsənɪŋ
fˈæsnɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của 'fasten' — chỉ hành động buộc, gắn, khóa hoặc cố định cái gì đó để nó không rơi ra hoặc mở ra.

Present participle and gerund of fasten.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fastening (Noun)

fˈæsənɪŋ
fˈæsnɪŋ
01

Một thiết bị hoặc bộ phận như móc, chốt, khóa dùng để cố định hoặc nối hai vật với nhau; gọi chung là vật để buộc, khoá hoặc gài.

A hook or similar restraint used to fasten things together fastener.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ