Anh - Việt

Bản dịch của từ Fastening trong tiếng Việt

fastening

NounVerb

fastening (Noun)

/fˈæsənɪŋ/
/fˈæsnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị hoặc bộ phận như móc, chốt, khóa dùng để cố định hoặc nối hai vật với nhau; gọi chung là vật để buộc, khoá hoặc gài.

A hook or similar restraint used to fasten things together fastener.

Ví dụ
Cái móc trên dây chuyền của cô ấy đã bị hỏng trong buổi thuyết trình.The fastening on her necklace broke during the presentation.
Anh ấy không thể tìm thấy cái móc cho cà vạt trước buổi phỏng vấn.He couldn't find a fastening for his tie before the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fastening (Noun)

SingularPlural

fastening

fastenings

fastening (Verb)

/fˈæsənɪŋ/
/fˈæsnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của 'fasten' — chỉ hành động buộc, gắn, khóa hoặc cố định cái gì đó để nó không rơi ra hoặc mở ra.

present participle and gerund of fasten.

Ví dụ
Việc thắt dây an toàn rất quan trọng cho an toàn của bạn trong chuyến bay.Fastening your seatbelt is crucial for your safety during the flight.
Không thắt cà vạt của bạn đúng cách có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh chuyên nghiệp của bạn.Not fastening your tie properly can affect your professional image negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fastening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fasten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fastened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fastened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fastens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fastening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh