Bản dịch của từ Fastening trong tiếng Việt
Fastening
Noun [U/C]

Fastening(Noun)
fˈeɪstənɪŋ
ˈfeɪsənɪŋ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một thiết bị giữ vật cố định ở một vị trí như khuy hoặc móc khóa.
A device that keeps everything in place, like a latch or a pin.
这是一种用来固定一切的装置,比如扣子或者插销。
Ví dụ
