Bản dịch của từ Fastening trong tiếng Việt

Fastening

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fastening(Noun)

fˈeɪstənɪŋ
ˈfeɪsənɪŋ
01

Hành động buộc hoặc cố định thứ gì đó sao cho chặt chẽ

To tighten or secure something, ensuring it stays in place or becomes firm.

紧固某物的动作,确保或使其变得牢固。

Ví dụ
02

Một cách để giữ cố định hoặc khóa lại

A means of securing or locking.

一种确保安全或锁定的方法

Ví dụ
03

Một thiết bị giữ vật cố định ở một vị trí như khuy hoặc móc khóa.

A device that keeps everything in place, like a latch or a pin.

这是一种用来固定一切的装置,比如扣子或者插销。

Ví dụ