ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Securing
Đạt được điều gì đó thông qua nỗ lực
To achieve something through effort.
为了通过努力实现某些目标。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để đảm bảo an toàn hoặc chắc chắn
To ensure safety or certainty
为了确保安全或稳妥
Buộc chặt hoặc gắn chặt vật gì đó một cách an toàn
To tie or fasten something down
牢牢固定或连接某物