Anh - Việt

Bản dịch của từ Securing trong tiếng Việt

securing

Verb

securing (Verb)

/sɪkjˈɔːrɪŋ/
/ˈsɛkˌjʊrɪŋ/
AI

Nghĩa 01

làm cho nơi chốn, con người, hệ thống hoặc vật được an toàn trước nguy hiểm, tấn công, trộm cắp hoặc sự truy cập trái phép

to make a place person system or object safe from danger attack theft or unauthorized access

Ví dụ
Năm 2024, Maya đang bảo vệ các tài khoản trực tuyến cho diễn đàn cộng đồng.In 2024, Maya is securing online accounts for a community forum.
Chính quyền thành phố không bảo vệ các thư viện công cộng khỏi trộm cắp.The city is not securing public libraries against theft.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

có được hoặc đạt được điều quan trọng, thường là sau khi đã cố gắng

to obtain or achieve something important especially after effort

Ví dụ
Maya đang giành được một học bổng quan trọng nhờ hoạt động phục vụ cộng đồng。Maya is securing an important scholarship through community service.
Chương trình không giành được cơ hội việc làm bình đẳng cho thanh thiếu niên nông thôn。The program is not securing equal jobs for rural teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

làm cho điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn có sẵn

to make certain that something will happen or be available

Ví dụ
Maya đang đảm bảo nước sạch cho 500 gia đình ở vùng nông thôn Ấn Độ.Maya is securing clean water for 500 families in rural India.
Tổ chức từ thiện này không đảm bảo quyền tiếp cận Internet bình đẳng cho học sinh nghèo.The charity is not securing equal internet access for poor students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

buộc, gắn hoặc khóa chặt vật gì để nó không di chuyển, mở ra, rơi hoặc thoát ra

to fasten or lock something firmly so that it cannot move open fall or escape

Ví dụ
Maya đang khóa chặt cổng sân chơi trước cuộc họp khu phố.Maya is securing the playground gate before the neighborhood meeting.
Các tình nguyện viên không khóa chặt những thùng quyên góp trong lễ hội đông người.The volunteers are not securing the donation boxes during the crowded festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh