ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cancel
Ngăn chặn một sự kiện hoặc hành động xảy ra
To prevent an event or action from happening
防止某个事件或行动发生
Tuyên bố vô hiệu
Null and void
声明无效
Hủy bỏ, thu hồi hoặc ngừng làm điều gì đó
Cancel, withdraw, or hold back from doing something.
取消、撤回或抑制某些行为。
Hành động hủy bỏ điều gì đó
Cancelling, revoking, or restraining means not doing something.
取消某事的行为
Thông báo hoặc quảng cáo về việc hủy bỏ
Prevent an event or action from happening.
阻止某个事件或行为发生
Một dấu hiệu cho biết một việc gì đó đã bị hủy bỏ, ví dụ như dấu đóng
Invalid statement
一个标记,表示某事已取消,比如一个印章