Bản dịch của từ Revoke trong tiếng Việt

Revoke

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revoke(Verb)

rˈɛvəʊk
rɪˈvoʊk
01

Hủy bỏ một sắc lệnh hoặc quyết định

To annul or revoke a decree or decision.

废除某项法令或决定

Ví dụ
02

Rút lại hoặc thu hồi thứ gì đó, đặc biệt là quyền hoặc đặc ân.

To withdraw or revoke something, especially rights or privileges.

收回或撤销某事,尤其是某项权利或特权

Ví dụ
03

Gọi lại hoặc triệu tập

Call back or summon.

拨打回去或召唤

Ví dụ