Bản dịch của từ Revoke trong tiếng Việt
Revoke
VerbVerb

Revoke (Verb)
rɪvˈəʊkt
rɪˈvoʊkt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rút lại hoặc bãi bỏ một quyết định hay sự cho phép trước đó.
To take back or annul a previous decision or permission
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Revoke (Verb)
rˈɛvəʊk
rɪˈvoʊk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
